低卬
đê ngang
Hán Việt: đê ngang · Pinyin: dī áng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忽高忽低;时起时伏。卬,通"昂"; 指音节的高低; 形容世事盛衰﹑起伏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.忽高忽低;时起时伏。卬,通"昂"。 2.指音节的高低。 3.形容世事盛衰﹑起伏。
Hán Việt: đê ngang · Pinyin: dī áng