低原

đê nguyên

Hán Việt: đê nguyên

Tổng quan

ùng đồng bằng ở dưới thấp. đê nguyên đê nguyên ☆Vùng đồng bằng ở dưới thấp.

Cấu tạo: (đê) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng đồng bằng ở dưới thấp. đê nguyên đê nguyên ☆Vùng đồng bằng ở dưới thấp.

Eng

  • Cihui 低原 īyuán n. low plain