低吠聲 đê phệ thanh Hán Việt: đê phệ thanh Tổng quan sợi khổ (của tấm vải) Cấu tạo: 低 (đê) + 吠 (phệ) + 聲 (thanh)Hán Việtđê phệ thanhCấu tạo低 + 吠 + 聲 · đê + phệ + thanh nghĩa thành phần: đê + phệ + thanh Nghĩa ViệtCihui sợi khổ (của tấm vải)