低啞
đê ách
Hán Việt: đê ách · Pinyin: dī yǎ
Tổng quan
khàn khàn: khàn và nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui khàn khàn: khàn và nhỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容门开合之声; 谓声音低而嘶哑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容门开合之声。 2.谓声音低而嘶哑。
Eng
- Cihui 低啞 īyǎ attr. low and hoarse