低啞
đê ách
Hán Việt: đê ách · Pinyin: dī yǎ
Tổng quan
khàn khàn: khàn và nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui khàn khàn: khàn và nhỏ
- Cihui khàn và nhỏ (âm thanh)。(聲音)低而嘶啞。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音低沉喑啞。《董西廂》卷一:「本待欲睡,忽聽得櫳門兒低啞。」
Eng
- Cihui 低啞 īyǎ attr. low and hoarse