低小

dī xiǎo đê tiểu

Hán Việt: đê tiểu · Pinyin: dī xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低矮窄小; 卑微,低下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低矮窄小。 2.卑微,低下。