低就 dī jiù · đê tựu Hán Việt: đê tựu · Pinyin: dī jiù Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 就 (tựu)Pinyindī jiùHán Việtđê tựuCấu tạo低 + 就 · đê + tựu nghĩa thành phần: đê + tựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈就;将就。谓降低身份成就某事。多用于就职或选择配偶。Tân Hoa Tự Điển 1.屈就;将就。谓降低身份成就某事。多用于就职或选择配偶。