低層

dī céng đê tằng

Hán Việt: đê tằng · Pinyin: dī céng

Tổng quan

mức độ thấp

Cấu tạo: (đê) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mức độ thấp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低的层次:他住在高层,我住在~;属性词。(楼房等)层数少的:~住宅;属性词。级别低的:~职员。

Eng

  • CC-CEDICT low level
  • Cihui low level

ja

  • JMdict low-rise (architecture)|low-level|low-class