低弱
đê nhược
Hán Việt: đê nhược · Pinyin: dī ruò
Tổng quan
yếu ớt
Nghĩa
Việt
- Cihui yếu ớt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指本领不强; 降低减弱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指本领不强。 2.降低减弱。
Eng
- Cihui 低弱 īruò v.p. 1. low and soft (of sound) 2. poor; weak; mean (of ability)