低徊

dī huái đê hồi

Hán Việt: đê hồi · Pinyin: dī huái

Tổng quan

do dự; lưu luyến。同'低回'。

Cấu tạo: (đê) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui do dự; lưu luyến。同'低回'。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 留戀徘徊。《文選.潘岳.寡婦賦》:「鞠稚子於懷抱兮,羌低徊而不忍。」也作「低回」、「低迴」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徘徊,流连; 回味;留恋地回顾; 形容萦绕回荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊,流连。 2.回味;留恋地回顾。 3.形容萦绕回荡。