低息 dī xī · đê tức Hán Việt: đê tức · Pinyin: dī xī Tổng quan lãi suất thấp Cấu tạo: 低 (đê) + 息 (tức)Pinyindī xīHán Việtđê tứcCấu tạo低 + 息 · đê + tức nghĩa thành phần: đê + tức Nghĩa ViệtCihui lãi suất thấpEngCC-CEDICT low-interestCihui low-interest