低手

dī shǒu đê thủ

Hán Việt: đê thủ · Pinyin: dī shǒu

Tổng quan

người kém cỏi; người năng lực kém; người tay nghề kém。能力低或技藝差的人。

Cấu tạo: (đê) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người kém cỏi; người năng lực kém; người tay nghề kém。能力低或技藝差的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 技能低下的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.技能低下的人。