低抑 dī yì · đê ức Hán Việt: đê ức · Pinyin: dī yì Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 抑 (ức)Pinyindī yìHán Việtđê ứcCấu tạo低 + 抑 · đê + ức nghĩa thành phần: đê + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文辞收敛含蓄,不露锋芒; 指声音低沉而压抑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文辞收敛含蓄,不露锋芒。 2.指声音低沉而压抑。