低搭

dī dā đê đáp

Hán Việt: đê đáp · Pinyin: dī dā

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卑微,低贱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卑微,低贱。