低摧

dī cuī đê tồi

Hán Việt: đê tồi · Pinyin: dī cuī

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (tồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低首摧眉。形容劳瘁的样子; 低沉悲怆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低首摧眉。形容劳瘁的样子。 2.低沉悲怆。