低於

dī yú đê vu

Hán Việt: đê vu · Pinyin: dī yú

Tổng quan

thấp hơn so với

Cấu tạo: (đê) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấp hơn so với

Eng

  • CC-CEDICT to be lower than
  • Cihui 低於 īyú v.p. be lower than