低智 đê trí Hán Việt: đê trí Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 智 (trí)Hán Việtđê tríCấu tạo低 + 智 · đê + trí nghĩa thành phần: đê + trí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指智能不足。如:「低智兒童」。EngCihui 低智 īzhì attr. mentally retarded