低服 dī fú · đê phục Hán Việt: đê phục · Pinyin: dī fú Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 服 (phục)Pinyindī fúHán Việtđê phụcCấu tạo低 + 服 · đê + phục nghĩa thành phần: đê + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低头屈服。Tân Hoa Tự Điển 1.低头屈服。