低柔

dī róu đê nhu

Hán Việt: đê nhu · Pinyin: dī róu

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低而柔和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低而柔和。

Eng

  • Cihui 低柔 īróu v.p. soft and low (of voice)