低樓 đê lâu Hán Việt: đê lâu Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 樓 (lâu)Hán Việtđê lâuCấu tạo低 + 樓 · đê + lâu nghĩa thành phần: đê + lâu Nghĩa EngCihui lowrise