低欄

dī lán đê lan

Hán Việt: đê lan · Pinyin: dī lán

Tổng quan

chạy vượt rào thấp (môn điền kinh)

Cấu tạo: (đê) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy vượt rào thấp (môn điền kinh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種徑賽運動中的跨欄項目。女子低欄為一百公尺,欄架高度為八十四公分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田径运动中的跨栏项目之一。男子低栏规定距离为二百米,女子为八十米。栏架高七十六点五厘米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田径运动中的跨栏项目之一。男子低栏规定距离为二百米,女子为八十米。栏架高七十六点五厘米。

Eng

  • CC-CEDICT low hurdles (track event)
  • Cihui low hurdles (track event)