低氮血 đê đạm huyết Hán Việt: đê đạm huyết Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 氮 (đạm) + 血 (huyết)Hán Việtđê đạm huyếtCấu tạo低 + 氮 + 血 · đê + đạm + huyết nghĩa thành phần: đê + đạm + huyết Nghĩa EngCihui hyponitremia