低滲 dī shèn · đê sấm Hán Việt: đê sấm · Pinyin: dī shèn Tổng quan nhược trương Cấu tạo: 低 (đê) + 滲 (sấm)Pinyindī shènHán Việtđê sấmCấu tạo低 + 滲 · đê + sấm nghĩa thành phần: đê + sấm Nghĩa ViệtCihui nhược trương