低溫學 đê ôn học Hán Việt: đê ôn học Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 溫 (ôn) + 學 (học)Hán Việtđê ôn họcCấu tạo低 + 溫 + 學 · đê + ôn + học nghĩa thành phần: đê + ôn + học Nghĩa EngCihui cryogeny