低溼
đê thấp
Hán Việt: đê thấp · Pinyin: dī shī
Tổng quan
ẩm thấp
Nghĩa
Việt
- Cihui ẩm thấp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 低窪潮溼。如:「他住的地方非常低溼,家具用品很容易發霉腐壞。」
Eng
- Cihui 低濕 īshī attr. low-lying and humid
Hán Việt: đê thấp · Pinyin: dī shī
ẩm thấp