低濕

đê thấp

Hán Việt: đê thấp

Tổng quan

ẩm thấp (chỉ địa thế)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.低洼潮湿。

Cấu tạo: 低 (đê) + 湿 (thấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ẩm thấp

Từ liên quan

Gần nghĩa

低下 · 低丘 · 低于 · 低云 · 低产 · 低价 · 低估 · 低低