低熔 dī róng · đê dong Hán Việt: đê dong · Pinyin: dī róng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 熔 (dong)Pinyindī róngHán Việtđê dongCấu tạo低 + 熔 · đê + dong nghĩa thành phần: đê + dong