低狹 dī xiá · đê hiệp Hán Việt: đê hiệp · Pinyin: dī xiá Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 狹 (hiệp)Pinyindī xiáHán Việtđê hiệpCấu tạo低 + 狹 · đê + hiệp nghĩa thành phần: đê + hiệp