低窪地
đê oa địa
Hán Việt: đê oa địa
Tổng quan
/sweil/, (tiếng địa phương) đốt, thiêu, thiêu sém, chảy ra (nến), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) miền đất thấp vùng đồng lầy
Nghĩa
Việt
- Cihui /sweil/, (tiếng địa phương) đốt, thiêu, thiêu sém, chảy ra (nến), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) miền đất thấp vùng đồng lầy
Eng
- Cihui 低窪地 īwādì n. low-lying land M:²kuài/¹piàn