低答 dī dá · đê đáp Hán Việt: đê đáp · Pinyin: dī dá Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 答 (đáp)Pinyindī dáHán Việtđê đápCấu tạo低 + 答 · đê + đáp nghĩa thành phần: đê + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无能,不中用。Tân Hoa Tự Điển 1.无能,不中用。