低簌

dī sùđê tốc

Hán Việt: đê tốc · Pinyin: dī sù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。风吹物体发出的簌簌声。

Cấu tạo: 低 (đê) + 簌 (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。风吹物体发出的簌簌声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

低下 · 低丘 · 低于 · 低云 · 低产 · 低价 · 低估 · 低低