低簌

dī sù đê tốc

Hán Việt: đê tốc · Pinyin: dī sù

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。风吹物体发出的簌簌声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。风吹物体发出的簌簌声。