低簪 dī zān · đê trâm Hán Việt: đê trâm · Pinyin: dī zān Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 簪 (trâm)Pinyindī zānHán Việtđê trâmCấu tạo低 + 簪 · đê + trâm nghĩa thành phần: đê + trâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹低头。Tân Hoa Tự Điển 1.犹低头。