低粉

dī fěn đê phấn

Hán Việt: đê phấn · Pinyin: dī fěn

Tổng quan

viết tắt của 低筋麵粉|低筋面粉

Cấu tạo: (đê) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 低筋麵粉|低筋面粉

Eng

  • CC-CEDICT abbr. for 低筋麵粉|低筋面粉[di1 jin1 mian4 fen3]
  • Cihui abbr. for 低筋麵粉|低筋面粉