低維

dī wéi đê duy

Hán Việt: đê duy · Pinyin: dī wéi

Tổng quan

thấp chiều (toán học)

Cấu tạo: (đê) + (duy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấp chiều (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT low-dimensional (math.)
  • Cihui low-dimensional (math.)