低聘 dī pìn · đê sính Hán Việt: đê sính · Pinyin: dī pìn Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 聘 (sính)Pinyindī pìnHán Việtđê sínhCấu tạo低 + 聘 · đê + sính nghĩa thành phần: đê + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按低于原有职务、级别聘用:考核不合格者要~或解聘。