低聲兒 đê thanh nhi Hán Việt: đê thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 聲 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việtđê thanh nhiCấu tạo低 + 聲 + 兒 · đê + thanh + nhi nghĩa thành phần: đê + thanh + nhi Nghĩa EngCihui 低聲兒 īshēngr ►See ¹dīshēng