低脂
đê chi
Hán Việt: đê chi · Pinyin: dī zhī
Tổng quan
ít béo
Nghĩa
Việt
- Cihui ít béo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 脂肪的含量較低。如:「低脂冰淇淋」、「低脂鮮奶」、「食用低脂食物,真的有助於減重嗎?」
Eng
- CC-CEDICT low fat
- Cihui low fat
Hán Việt: đê chi · Pinyin: dī zhī
ít béo