低腰
đê yêu
Hán Việt: đê yêu · Pinyin: dī yāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弯腰。卑屈貌; 弯腰。敬服貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.弯腰。卑屈貌。 2.弯腰。敬服貌。
Eng
- Cihui 低腰 īyāo attr. low-waisted (of dresses)
Hán Việt: đê yêu · Pinyin: dī yāo