低色 dī sè · đê sắc Hán Việt: đê sắc · Pinyin: dī sè Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 色 (sắc)Pinyindī sèHán Việtđê sắcCấu tạo低 + 色 · đê + sắc nghĩa thành phần: đê + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指银子成色不足。Tân Hoa Tự Điển 1.指银子成色不足。