低薄 dī báo · đê bạc Hán Việt: đê bạc · Pinyin: dī báo Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 薄 (bạc)Pinyindī báoHán Việtđê bạcCấu tạo低 + 薄 · đê + bạc nghĩa thành phần: đê + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指土地贫瘠,收成低。Tân Hoa Tự Điển 1.指土地贫瘠,收成低。