低蛾 dī é · đê nga Hán Việt: đê nga · Pinyin: dī é Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 蛾 (nga)Pinyindī éHán Việtđê ngaCấu tạo低 + 蛾 · đê + nga nghĩa thành phần: đê + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹低眉。用于女子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹低眉。用于女子。