低訴 đê tố Hán Việt: đê tố Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 訴 (tố)Hán Việtđê tốCấu tạo低 + 訴 · đê + tố nghĩa thành phần: đê + tố Nghĩa EngCihui 低訴 dīsù v. <wr.> tell sth. in low and soft voice