低貨 dī huò · đê hóa Hán Việt: đê hóa · Pinyin: dī huò Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 貨 (hóa)Pinyindī huòHán Việtđê hóaCấu tạo低 + 貨 · đê + hóa nghĩa thành phần: đê + hóa Nghĩa EngCihui 低貨 īhuò n. second-rate merchandise