低趄 dī jū · đê thư Hán Việt: đê thư · Pinyin: dī jū Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 趄 (thư)Pinyindī jūHán Việtđê thưCấu tạo低 + 趄 · đê + thư nghĩa thành phần: đê + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头低垂,脚趔趄。形容醉酒的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.头低垂,脚趔趄。形容醉酒的样子。