低輻射 dī fú shè · đê phúc xạ Hán Việt: đê phúc xạ · Pinyin: dī fú shè Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)Pinyindī fú shèHán Việtđê phúc xạCấu tạo低 + 輻 + 射 · đê + phúc + xạ nghĩa thành phần: đê + phúc + xạ