低遲 dī chí · đê trì Hán Việt: đê trì · Pinyin: dī chí Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 遲 (trì)Pinyindī chíHán Việtđê trìCấu tạo低 + 遲 · đê + trì nghĩa thành phần: đê + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徘徊。Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊。