低速档 đê tốc đương Hán Việt: đê tốc đương Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 讓車子慢速前進的檔次。如:「車子行經下坡路段時,應變換低速檔前進。」 Cấu tạo: 低 (đê) + 速 (tốc) + 檔 (đương)Hán Việtđê tốc đươngTừ loạidanhCấu tạo低 + 速 + 檔 · đê + tốc + đương nghĩa thành phần: đê + tốc + đương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số thấpMainlandKaggle Zh-Vi low gearEngCihui low gear Từ liên quan Gần nghĩa低速区 · 低速挡 · 低速率 · 低速 · 低速曲球 · 低速电机 · 低速行程 · 低速载货车