低速檔

đê tốc đương

Hán Việt: đê tốc đương

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (tốc) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 讓車子慢速前進的檔次。如:「車子行經下坡路段時,應變換低速檔前進。」

Eng

  • Cihui low gear