低鈉血 đê nột huyết Hán Việt: đê nột huyết Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 鈉 (nột) + 血 (huyết)Hán Việtđê nột huyếtCấu tạo低 + 鈉 + 血 · đê + nột + huyết nghĩa thành phần: đê + nột + huyết Nghĩa EngCihui hyponatremia