低降

dī jiàng đê hàng

Hán Việt: đê hàng · Pinyin: dī jiàng

Tổng quan

sự chìm; sự đánh chìm, sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống; sự sa lầy, sự đào giếng, sự đầu tư, sự nôn nao (vì đói, sợ...)

Cấu tạo: (đê) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chìm; sự đánh chìm, sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống; sự sa lầy, sự đào giếng, sự đầu tư, sự nôn nao (vì đói, sợ...)

Eng

  • Cihui 低降 ījiàng r.v. become lower